Tiếng Việt
Giá trị quyết toán tiếng Anh là gì?
giá trị quyết toán tiếng Anh là settlement value /ˈsɛtəlmənt ˈvælju/. Giá trị cuối cùng của một khoản thanh toán hoặc hợp đồng sau khi đã tính toán các điều chỉnh và khấu trừ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
settlement value
Ví dụ câu với giá trị quyết toán / settlement value
- 1
The company determined the settlement value after all adjustments.
Công ty đã xác định giá trị quyết toán sau tất cả các điều chỉnh.
- 2
The accountant reviewed the settlement value before finalizing the report.
Kế toán đã xem xét giá trị quyết toán trước khi hoàn thành báo cáo.
Ghi chú dùng từ giá trị quyết toán
Giá trị quyết toán thường dùng trong kế toán và tài chính để xác định số tiền cuối cùng cần thanh toán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'final amount' (số tiền cuối cùng), 'adjustments' (điều chỉnh), và 'reconciliation' (đối chiếu).
Video minh hoạ giá trị quyết toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị quyết toán
Câu hỏi thường gặp về "giá trị quyết toán"
Giá trị quyết toán tiếng Anh là gì?
Giá trị quyết toán tiếng Anh là "settlement value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị cuối cùng của một khoản thanh toán hoặc hợp đồng sau khi đã tính toán các điều chỉnh và khấu trừ.
"settlement value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"settlement value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị quyết toán". Giá trị quyết toán thường dùng trong kế toán và tài chính để xác định số tiền cuối cùng cần thanh toán.
Phát âm "settlement value" như thế nào?
"settlement value" có phiên âm IPA /ˈsɛtəlmənt ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "settlement value"?
Công ty đã xác định giá trị quyết toán sau tất cả các điều chỉnh. — The company determined the settlement value after all adjustments.