Tiếng Việt
Giá trị thực hiện tiếng Anh là gì?
giá trị thực hiện tiếng Anh là Realized value /ˈrɪəˌlaɪzd ˈvæljuː/. Giá trị đã được thực hiện hoặc ghi nhận, thường trong bối cảnh tài chính hoặc kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Realized value
Ví dụ câu với giá trị thực hiện / Realized value
- 1
Giá trị thực hiện của dự án đã vượt dự kiến ban đầu.
The realized value of the project exceeded initial expectations.
- 2
Chúng tôi ghi nhận giá trị thực hiện của các khoản đầu tư trong báo cáo tài chính.
We record the realized value of investments in the financial report.
Ghi chú dùng từ giá trị thực hiện
Giá trị thực hiện đề cập đến giá trị đã được ghi nhận hoặc đạt được sau khi hoàn thành một quá trình hoặc dự án. Các thuật ngữ liên quan: 'giá trị ước tính' (estimated value), 'giá trị còn lại' (residual value), 'giá trị thị trường' (market value).
Video minh hoạ giá trị thực hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị thực hiện
Câu hỏi thường gặp về "giá trị thực hiện"
Giá trị thực hiện tiếng Anh là gì?
Giá trị thực hiện tiếng Anh là "Realized value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị đã được thực hiện hoặc ghi nhận, thường trong bối cảnh tài chính hoặc kế toán.
"Realized value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Realized value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị thực hiện". Giá trị thực hiện đề cập đến giá trị đã được ghi nhận hoặc đạt được sau khi hoàn thành một quá trình hoặc dự án.
Phát âm "Realized value" như thế nào?
"Realized value" có phiên âm IPA /ˈrɪəˌlaɪzd ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Realized value"?
The realized value of the project exceeded initial expectations. — Giá trị thực hiện của dự án đã vượt dự kiến ban đầu.