The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải cuộn tiếng Anh là gì?

giải cuộn tiếng Anh là unrolling /ˌʌnˈroʊlɪŋ/. Hành động mở ra hoặc trải dài một cuộn hoặc vật cuộn lại.

Hình minh hoạ "giải cuộn" tiếng Anh là "unrolling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unrolling

Danh từ
/ˌʌnˈroʊlɪŋ/

Ví dụ câu với giải cuộn / unrolling

  1. 1

    Việc giải cuộn bản đồ giúp tôi dễ dàng xem toàn bộ khu vực.

    Unrolling the map helped me see the entire area clearly.

  2. 2

    Cô ấy bắt đầu giải cuộn giấy để xem nội dung bên trong.

    She started unrolling the paper to see what was inside.

Ghi chú dùng từ giải cuộn

Giải cuộn liên quan đến việc mở hoặc trải dài một vật cuộn lại như giấy, bản đồ. Các từ liên quan gồm 'roll out' (mở ra), 'unwrap' (bóc ra), 'spread' (trải ra).

Video minh hoạ giải cuộn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giải cuộn

Câu hỏi thường gặp về "giải cuộn"

Giải cuộn tiếng Anh là gì?

Giải cuộn tiếng Anh là "unrolling" (danh từ), nghĩa là: Hành động mở ra hoặc trải dài một cuộn hoặc vật cuộn lại.

"unrolling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unrolling" nghĩa tiếng Việt là "giải cuộn". Giải cuộn liên quan đến việc mở hoặc trải dài một vật cuộn lại như giấy, bản đồ.

Phát âm "unrolling" như thế nào?

"unrolling" có phiên âm IPA /ˌʌnˈroʊlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unrolling"?

Unrolling the map helped me see the entire area clearly. — Việc giải cuộn bản đồ giúp tôi dễ dàng xem toàn bộ khu vực.