The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải nén file tiếng Anh là gì?

Giải nén file tiếng Anh là File extraction /faɪl ɪkˈstrækʃən/. Quá trình giải nén file để truy cập nội dung bên trong.

Hình minh hoạ "Giải nén file" tiếng Anh là "File extraction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

File extraction

Danh từ
/faɪl ɪkˈstrækʃən/

Ví dụ câu với Giải nén file / File extraction

  1. 1

    Bạn cần giải nén file ZIP này để xem các tài liệu bên trong.

    You need to extract this ZIP file to access the documents inside.

  2. 2

    Hãy sử dụng phần mềm giải nén để mở file đã tải xuống.

    Use extraction software to open the downloaded file.

Ghi chú dùng từ Giải nén file

Giải nén file là quá trình mở nén dữ liệu để truy cập nội dung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nén' (compression), 'tập tin' (file), 'phần mềm giải nén' (extraction software).

Video minh hoạ Giải nén file

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giải nén file

Câu hỏi thường gặp về "Giải nén file"

Giải nén file tiếng Anh là gì?

Giải nén file tiếng Anh là "File extraction" (danh từ), nghĩa là: Quá trình giải nén file để truy cập nội dung bên trong.

"File extraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"File extraction" nghĩa tiếng Việt là "Giải nén file". Giải nén file là quá trình mở nén dữ liệu để truy cập nội dung.

Phát âm "File extraction" như thế nào?

"File extraction" có phiên âm IPA /faɪl ɪkˈstrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "File extraction"?

You need to extract this ZIP file to access the documents inside. — Bạn cần giải nén file ZIP này để xem các tài liệu bên trong.