Tiếng Việt
Giải nghệ tiếng Anh là gì?
Giải nghệ tiếng Anh là Retire /rɪˈtaɪə/. nghỉ hưu, từ bỏ hoạt động nghề nghiệp để nghỉ ngơi hoặc chuyển sang hoạt động khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Retire
Ví dụ câu với Giải nghệ / Retire
- 1
Anh ấy đã giải nghệ sau 30 năm làm việc.
He retired after working for 30 years.
- 2
Cô ấy dự định giải nghệ vào cuối năm nay.
She plans to retire at the end of this year.
Ghi chú dùng từ Giải nghệ
Giải nghệ là từ dùng để chỉ việc nghỉ hưu hoặc rút lui khỏi nghề nghiệp. Các từ liên quan gồm có 'retirement' (nghỉ hưu), 'pension' (lương hưu), 'retired' (đã nghỉ hưu).
Video minh hoạ Giải nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giải nghệ
Câu hỏi thường gặp về "Giải nghệ"
Giải nghệ tiếng Anh là gì?
Giải nghệ tiếng Anh là "Retire" (động từ), nghĩa là: nghỉ hưu, từ bỏ hoạt động nghề nghiệp để nghỉ ngơi hoặc chuyển sang hoạt động khác.
"Retire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Retire" nghĩa tiếng Việt là "Giải nghệ". Giải nghệ là từ dùng để chỉ việc nghỉ hưu hoặc rút lui khỏi nghề nghiệp.
Phát âm "Retire" như thế nào?
"Retire" có phiên âm IPA /rɪˈtaɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Retire"?
He retired after working for 30 years. — Anh ấy đã giải nghệ sau 30 năm làm việc.