The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải phóng mặt bằng tiếng Anh là gì?

Giải phóng mặt bằng tiếng Anh là site clearance /saɪt ˈklɪərəns/. Việc dọn dẹp và chuẩn bị mặt bằng để xây dựng hoặc phát triển dự án.

Hình minh hoạ "Giải phóng mặt bằng" tiếng Anh là "site clearance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

site clearance

Cụm từ
/saɪt ˈklɪərəns/

Ví dụ câu với Giải phóng mặt bằng / site clearance

  1. 1

    Chúng tôi cần thực hiện giải phóng mặt bằng trước khi bắt đầu xây dựng nhà máy mới.

    We need to carry out site clearance before starting the construction of the new factory.

  2. 2

    Việc giải phóng mặt bằng đã giúp dự án diễn ra thuận lợi hơn.

    Site clearance has facilitated the smoother progress of the project.

Ghi chú dùng từ Giải phóng mặt bằng

Giải phóng mặt bằng là quá trình dọn dẹp đất đai để chuẩn bị xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đền bù' (compensation), 'phá dỡ' (demolition), và 'bồi thường' (remuneration).

Video minh hoạ Giải phóng mặt bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giải phóng mặt bằng

Câu hỏi thường gặp về "Giải phóng mặt bằng"

Giải phóng mặt bằng tiếng Anh là gì?

Giải phóng mặt bằng tiếng Anh là "site clearance" (cụm từ), nghĩa là: Việc dọn dẹp và chuẩn bị mặt bằng để xây dựng hoặc phát triển dự án.

"site clearance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"site clearance" nghĩa tiếng Việt là "Giải phóng mặt bằng". Giải phóng mặt bằng là quá trình dọn dẹp đất đai để chuẩn bị xây dựng.

Phát âm "site clearance" như thế nào?

"site clearance" có phiên âm IPA /saɪt ˈklɪərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "site clearance"?

We need to carry out site clearance before starting the construction of the new factory. — Chúng tôi cần thực hiện giải phóng mặt bằng trước khi bắt đầu xây dựng nhà máy mới.