Tiếng Việt
Giải toán tiếng Anh là gì?
Giải toán tiếng Anh là Solve math problems /sɒlv mæθ ˈprɒbləmz/. Giải các bài toán toán học để tìm ra đáp án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Solve math problems
Ví dụ câu với Giải toán / Solve math problems
- 1
Em thích giải các bài toán khó trong sách giáo khoa.
I enjoy solving difficult problems in my math textbook.
- 2
Cô giáo yêu cầu học sinh giải các bài toán về hình học.
The teacher asked students to solve geometry problems.
Ghi chú dùng từ Giải toán
Giải toán là hành động tìm lời giải cho các bài toán. Các từ liên quan: 'calculate' (tính toán), 'problem-solving' (giải quyết vấn đề), 'equation' (phương trình).
Video minh hoạ Giải toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giải toán
Câu hỏi thường gặp về "Giải toán"
Giải toán tiếng Anh là gì?
Giải toán tiếng Anh là "Solve math problems" (động từ), nghĩa là: Giải các bài toán toán học để tìm ra đáp án.
"Solve math problems" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Solve math problems" nghĩa tiếng Việt là "Giải toán". Giải toán là hành động tìm lời giải cho các bài toán.
Phát âm "Solve math problems" như thế nào?
"Solve math problems" có phiên âm IPA /sɒlv mæθ ˈprɒbləmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Solve math problems"?
I enjoy solving difficult problems in my math textbook. — Em thích giải các bài toán khó trong sách giáo khoa.