The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng giải trí tiếng Anh là gì?

Phòng giải trí tiếng Anh là Recreation room /ˌrɛkriˈeɪʃən ruːm/. Phòng dành cho giải trí và thư giãn, thường trang bị các thiết bị chơi game, xem phim hoặc các hoạt động giải trí khác.

Hình minh hoạ "Phòng giải trí" tiếng Anh là "Recreation room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Recreation room

Danh từ
/ˌrɛkriˈeɪʃən ruːm/

Ví dụ câu với Phòng giải trí / Recreation room

  1. 1

    Chúng tôi đã tổ chức tiệc sinh nhật trong phòng giải trí của khách sạn.

    We hosted the birthday party in the recreation room.

  2. 2

    Phòng giải trí này có bàn bi-a và máy chơi game điện tử.

    This recreation room has a pool table and electronic game consoles.

Ghi chú dùng từ Phòng giải trí

Phòng giải trí là nơi để thư giãn, giải trí, thường liên quan đến các hoạt động như chơi game, xem phim. Các từ liên quan gồm 'game room' (phòng chơi game), 'lounge' (phòng chờ), 'entertainment area' (khu vực giải trí).

Video minh hoạ Phòng giải trí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng giải trí

Câu hỏi thường gặp về "Phòng giải trí"

Phòng giải trí tiếng Anh là gì?

Phòng giải trí tiếng Anh là "Recreation room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho giải trí và thư giãn, thường trang bị các thiết bị chơi game, xem phim hoặc các hoạt động giải trí khác.

"Recreation room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Recreation room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng giải trí". Phòng giải trí là nơi để thư giãn, giải trí, thường liên quan đến các hoạt động như chơi game, xem phim.

Phát âm "Recreation room" như thế nào?

"Recreation room" có phiên âm IPA /ˌrɛkriˈeɪʃən ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Recreation room"?

We hosted the birthday party in the recreation room. — Chúng tôi đã tổ chức tiệc sinh nhật trong phòng giải trí của khách sạn.