Tiếng Việt
Phí giám định tiếng Anh là gì?
phí giám định tiếng Anh là Inspection fee /ɪnˈspɛkʃən fiː/. Phí thu để kiểm tra, đánh giá chất lượng hoặc tình trạng của một vật hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inspection fee
Ví dụ câu với phí giám định / Inspection fee
- 1
Chúng tôi đã phải trả phí giám định để xác nhận tình trạng của chiếc xe cũ.
We had to pay an inspection fee to verify the condition of the used car.
- 2
Phí giám định thường cao hơn đối với các tài sản lớn như nhà hoặc xe hơi.
Inspection fees are usually higher for large assets like houses or cars.
Ghi chú dùng từ phí giám định
Phí giám định là khoản phí để kiểm tra chất lượng hoặc tình trạng của một vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'assessment fee' (phí đánh giá), 'inspection' (kiểm tra), 'evaluation' (đánh giá).
Video minh hoạ phí giám định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí giám định
Câu hỏi thường gặp về "phí giám định"
Phí giám định tiếng Anh là gì?
Phí giám định tiếng Anh là "Inspection fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu để kiểm tra, đánh giá chất lượng hoặc tình trạng của một vật hoặc dịch vụ.
"Inspection fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inspection fee" nghĩa tiếng Việt là "phí giám định". Phí giám định là khoản phí để kiểm tra chất lượng hoặc tình trạng của một vật.
Phát âm "Inspection fee" như thế nào?
"Inspection fee" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛkʃən fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inspection fee"?
We had to pay an inspection fee to verify the condition of the used car. — Chúng tôi đã phải trả phí giám định để xác nhận tình trạng của chiếc xe cũ.