The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám sát vệ sinh tiếng Anh là gì?

giám sát vệ sinh tiếng Anh là Public Area Supervisor /ˈpʌblɪk ˈsuːpəvaɪzə/. Người giám sát việc giữ gìn vệ sinh trong các khu vực công cộng.

Hình minh hoạ "giám sát vệ sinh" tiếng Anh là "Public Area Supervisor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Public Area Supervisor

Danh từ
/ˈpʌblɪk ˈsuːpəvaɪzə/

Ví dụ câu với giám sát vệ sinh / Public Area Supervisor

  1. 1

    The Public Area Supervisor checked the cleanliness of the park.

    Người giám sát vệ sinh khu vực công cộng đã kiểm tra độ sạch sẽ của công viên.

  2. 2

    She was promoted to Public Area Supervisor after demonstrating excellent management skills.

    Cô ấy đã được thăng chức thành Giám sát vệ sinh khu vực công cộng sau khi thể hiện kỹ năng quản lý xuất sắc.

Ghi chú dùng từ giám sát vệ sinh

Giám sát vệ sinh là người phụ trách đảm bảo vệ sinh trong các khu vực công cộng như công viên, phố xá. Các thuật ngữ liên quan: 'cleaning', 'maintenance', 'supervision' - làm sạch, bảo trì, giám sát.

Video minh hoạ giám sát vệ sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám sát vệ sinh

Câu hỏi thường gặp về "giám sát vệ sinh"

Giám sát vệ sinh tiếng Anh là gì?

Giám sát vệ sinh tiếng Anh là "Public Area Supervisor" (danh từ), nghĩa là: Người giám sát việc giữ gìn vệ sinh trong các khu vực công cộng.

"Public Area Supervisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Public Area Supervisor" nghĩa tiếng Việt là "giám sát vệ sinh". Giám sát vệ sinh là người phụ trách đảm bảo vệ sinh trong các khu vực công cộng như công viên, phố xá.

Phát âm "Public Area Supervisor" như thế nào?

"Public Area Supervisor" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˈsuːpəvaɪzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Public Area Supervisor"?

Người giám sát vệ sinh khu vực công cộng đã kiểm tra độ sạch sẽ của công viên. — The Public Area Supervisor checked the cleanliness of the park.