Tiếng Việt
Giám sát xây dựng tiếng Anh là gì?
giám sát xây dựng tiếng Anh là construction supervision /kənˈstrʌkʃən ˌsupərˈvɪʒən/. Quản lý và kiểm tra quá trình xây dựng để đảm bảo đúng tiêu chuẩn và tiến độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction supervision
Ví dụ câu với giám sát xây dựng / construction supervision
- 1
Chúng tôi cần thuê một công ty giám sát xây dựng để đảm bảo dự án đúng tiến độ.
We need to hire a construction supervision company to ensure the project stays on schedule.
- 2
Giám sát xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng công trình.
Construction supervision plays a crucial role in ensuring the quality of the building.
Ghi chú dùng từ giám sát xây dựng
Giám sát xây dựng là quá trình theo dõi và kiểm tra công trình xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'project management' (quản lý dự án), 'quality control' (kiểm soát chất lượng), 'safety inspection' (kiểm tra an toàn).
Video minh hoạ giám sát xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám sát xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "giám sát xây dựng"
Giám sát xây dựng tiếng Anh là gì?
Giám sát xây dựng tiếng Anh là "construction supervision" (danh từ), nghĩa là: Quản lý và kiểm tra quá trình xây dựng để đảm bảo đúng tiêu chuẩn và tiến độ.
"construction supervision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction supervision" nghĩa tiếng Việt là "giám sát xây dựng". Giám sát xây dựng là quá trình theo dõi và kiểm tra công trình xây dựng.
Phát âm "construction supervision" như thế nào?
"construction supervision" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˌsupərˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction supervision"?
We need to hire a construction supervision company to ensure the project stays on schedule. — Chúng tôi cần thuê một công ty giám sát xây dựng để đảm bảo dự án đúng tiến độ.