Tiếng Việt
Giao thương tiếng Anh là gì?
giao thương tiếng Anh là Trade /treɪd/. Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên nhằm mục đích sinh lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trade
Ví dụ câu với giao thương / Trade
- 1
Giao thương quốc tế đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.
International trade plays a vital role in the global economy.
- 2
Chính phủ đang thúc đẩy giao thương giữa các nước để phát triển kinh tế.
The government is promoting trade between countries to boost economic growth.
Ghi chú dùng từ giao thương
Giao thương là hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'commerce' (thương mại), 'business' (doanh nghiệp), và 'exchange' (trao đổi), đều liên quan đến hoạt động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.
Video minh hoạ giao thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao thương
Câu hỏi thường gặp về "giao thương"
Giao thương tiếng Anh là gì?
Giao thương tiếng Anh là "Trade" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên nhằm mục đích sinh lợi.
"Trade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trade" nghĩa tiếng Việt là "giao thương". Giao thương là hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên.
Phát âm "Trade" như thế nào?
"Trade" có phiên âm IPA /treɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trade"?
International trade plays a vital role in the global economy. — Giao thương quốc tế đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.