Tiếng Việt
Giáp lá cà tiếng Anh là gì?
giáp lá cà tiếng Anh là hand-to-hand combat /hænd tə ˈhænd ˈkɒmbæt/. Trận đánh trực tiếp bằng tay không hoặc vũ khí cận chiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hand-to-hand combat
Ví dụ câu với giáp lá cà / hand-to-hand combat
- 1
Trong chiến tranh, lính thường phải tham gia vào giáp lá cà để bảo vệ đồng đội.
Soldiers often engage in hand-to-hand combat to protect their comrades.
- 2
Trong môn võ thuật, giáp lá cà là kỹ năng cơ bản để tự vệ.
In martial arts, hand-to-hand combat is a fundamental skill for self-defense.
Ghi chú dùng từ giáp lá cà
Giáp lá cà là hình thức chiến đấu cận chiến, liên quan đến các thuật ngữ như 'cận chiến' (close combat), 'võ thuật' (martial arts), và 'tự vệ' (self-defense).
Video minh hoạ giáp lá cà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giáp lá cà
Câu hỏi thường gặp về "giáp lá cà"
Giáp lá cà tiếng Anh là gì?
Giáp lá cà tiếng Anh là "hand-to-hand combat" (danh từ), nghĩa là: Trận đánh trực tiếp bằng tay không hoặc vũ khí cận chiến.
"hand-to-hand combat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hand-to-hand combat" nghĩa tiếng Việt là "giáp lá cà". Giáp lá cà là hình thức chiến đấu cận chiến, liên quan đến các thuật ngữ như 'cận chiến' (close combat), 'võ thuật' (martial arts), và 'tự vệ' (self-defense).
Phát âm "hand-to-hand combat" như thế nào?
"hand-to-hand combat" có phiên âm IPA /hænd tə ˈhænd ˈkɒmbæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hand-to-hand combat"?
Soldiers often engage in hand-to-hand combat to protect their comrades. — Trong chiến tranh, lính thường phải tham gia vào giáp lá cà để bảo vệ đồng đội.