The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giật dây tiếng Anh là gì?

giật dây tiếng Anh là pull strings /pʊl strɪŋz/. Dùng ảnh hưởng hoặc quyền lực để tác động hoặc điều khiển ai đó hoặc một sự kiện mà không ai biết rõ.

Hình minh hoạ "giật dây" tiếng Anh là "pull strings"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pull strings

Cụm từ
/pʊl strɪŋz/

Ví dụ câu với giật dây / pull strings

  1. 1

    Anh ta đã dùng mối quan hệ để giật dây trong cuộc thi.

    He pulled strings to get the job.

  2. 2

    Chính trị gia này thường giật dây các dự án lớn.

    This politician often pulls strings behind the scenes.

Ghi chú dùng từ giật dây

Giật dây là hành động dùng ảnh hưởng để thao túng. Các từ liên quan: influence (ảnh hưởng), manipulate (thao túng), leverage (tận dụng).

Video minh hoạ giật dây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giật dây

Câu hỏi thường gặp về "giật dây"

Giật dây tiếng Anh là gì?

Giật dây tiếng Anh là "pull strings" (cụm từ), nghĩa là: Dùng ảnh hưởng hoặc quyền lực để tác động hoặc điều khiển ai đó hoặc một sự kiện mà không ai biết rõ.

"pull strings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pull strings" nghĩa tiếng Việt là "giật dây". Giật dây là hành động dùng ảnh hưởng để thao túng.

Phát âm "pull strings" như thế nào?

"pull strings" có phiên âm IPA /pʊl strɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pull strings"?

He pulled strings to get the job. — Anh ta đã dùng mối quan hệ để giật dây trong cuộc thi.