The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giật thót tiếng Anh là gì?

giật thót tiếng Anh là startle /ˈstɑːrtl/. giật mình, bất ngờ do sợ hãi hoặc bất ngờ.

Hình minh hoạ "giật thót" tiếng Anh là "startle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

startle

Động từ
/ˈstɑːrtl/

Ví dụ câu với giật thót / startle

  1. 1

    Cô ấy giật thót khi nghe tiếng động lớn.

    She started when she heard the loud noise.

  2. 2

    Anh ấy giật thót khi thấy con rắn trong vườn.

    He was startled when he saw the snake in the garden.

Ghi chú dùng từ giật thót

Giật thót là phản ứng nhanh khi bị bất ngờ hoặc sợ hãi. Các từ liên quan: 'shock' (sốc), 'surprise' (ngạc nhiên), 'fright' (hoảng sợ).

Video minh hoạ giật thót

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giật thót

Câu hỏi thường gặp về "giật thót"

Giật thót tiếng Anh là gì?

Giật thót tiếng Anh là "startle" (động từ), nghĩa là: giật mình, bất ngờ do sợ hãi hoặc bất ngờ.

"startle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"startle" nghĩa tiếng Việt là "giật thót". Giật thót là phản ứng nhanh khi bị bất ngờ hoặc sợ hãi.

Phát âm "startle" như thế nào?

"startle" có phiên âm IPA /ˈstɑːrtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "startle"?

She started when she heard the loud noise. — Cô ấy giật thót khi nghe tiếng động lớn.