Tiếng Việt
Giật tít tiếng Anh là gì?
Giật tít tiếng Anh là Clickbait /ˈklɪkˌbeɪt/. Tiêu đề câu view hấp dẫn nhằm thu hút người đọc vào xem nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clickbait
Ví dụ câu với Giật tít / Clickbait
- 1
Bài báo này sử dụng tiêu đề giật tít để thu hút nhiều lượt xem hơn.
The article used clickbait to attract more readers.
- 2
Họ thường xuyên đăng tiêu đề giật tít để tăng lượng truy cập trang web.
They often post clickbait headlines to boost website traffic.
Ghi chú dùng từ Giật tít
Giật tít là kỹ thuật tạo tiêu đề hấp dẫn để lôi kéo người đọc, thường gặp trong marketing và truyền thông. Các từ liên quan gồm 'sensationalism' (tin giật gân), 'click' (nhấp chuột), 'headline' (tiêu đề).
Video minh hoạ Giật tít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giật tít
Câu hỏi thường gặp về "Giật tít"
Giật tít tiếng Anh là gì?
Giật tít tiếng Anh là "Clickbait" (danh từ), nghĩa là: Tiêu đề câu view hấp dẫn nhằm thu hút người đọc vào xem nội dung.
"Clickbait" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clickbait" nghĩa tiếng Việt là "Giật tít". Giật tít là kỹ thuật tạo tiêu đề hấp dẫn để lôi kéo người đọc, thường gặp trong marketing và truyền thông.
Phát âm "Clickbait" như thế nào?
"Clickbait" có phiên âm IPA /ˈklɪkˌbeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clickbait"?
The article used clickbait to attract more readers. — Bài báo này sử dụng tiêu đề giật tít để thu hút nhiều lượt xem hơn.