The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát hỏa tiếng Anh là gì?

phát hỏa tiếng Anh là flare-up /ˈflɛər ʌp/. Sự bùng phát hoặc bùng nổ đột ngột của một vấn đề hoặc tình trạng, thường liên quan đến bệnh hoặc xung đột.

Hình minh hoạ "phát hỏa" tiếng Anh là "flare-up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flare-up

Danh từ
/ˈflɛər ʌp/

Ví dụ câu với phát hỏa / flare-up

  1. 1

    Cơn đau của anh ấy đã trở lại như một phát hỏa bất ngờ.

    His pain suddenly flared up again.

  2. 2

    Các cuộc chiến tranh nhỏ có thể dẫn đến các phát hỏa lớn hơn.

    Small conflicts can lead to larger flare-ups.

Ghi chú dùng từ phát hỏa

Phát hỏa thường dùng để mô tả sự bùng phát đột ngột của bệnh hoặc xung đột. Các từ liên quan: outbreak (bùng phát), escalation (leo thang), outbreak of violence (bùng nổ bạo lực).

Video minh hoạ phát hỏa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát hỏa

Câu hỏi thường gặp về "phát hỏa"

Phát hỏa tiếng Anh là gì?

Phát hỏa tiếng Anh là "flare-up" (danh từ), nghĩa là: Sự bùng phát hoặc bùng nổ đột ngột của một vấn đề hoặc tình trạng, thường liên quan đến bệnh hoặc xung đột.

"flare-up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flare-up" nghĩa tiếng Việt là "phát hỏa". Phát hỏa thường dùng để mô tả sự bùng phát đột ngột của bệnh hoặc xung đột.

Phát âm "flare-up" như thế nào?

"flare-up" có phiên âm IPA /ˈflɛər ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flare-up"?

His pain suddenly flared up again. — Cơn đau của anh ấy đã trở lại như một phát hỏa bất ngờ.