The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giờ sáng tiếng Anh là gì?

giờ sáng tiếng Anh là AM /eɪ em/. Thời gian từ nửa đêm đến trưa, thường dùng để chỉ buổi sáng sớm.

Hình minh hoạ "giờ sáng" tiếng Anh là "AM"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

AM

Danh từ
/eɪ em/

Ví dụ câu với giờ sáng / AM

  1. 1

    Tôi thường dậy lúc 6 giờ sáng.

    I usually wake up at 6 AM.

  2. 2

    Buổi họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

    The meeting starts at 9 AM.

Ghi chú dùng từ giờ sáng

'AM' dùng để chỉ thời gian buổi sáng từ nửa đêm đến trưa. Các từ liên quan: 'PM' (chiều tối), 'midnight' (nửa đêm), 'noon' (buổi trưa).

Video minh hoạ giờ sáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giờ sáng

Câu hỏi thường gặp về "giờ sáng"

Giờ sáng tiếng Anh là gì?

Giờ sáng tiếng Anh là "AM" (danh từ), nghĩa là: Thời gian từ nửa đêm đến trưa, thường dùng để chỉ buổi sáng sớm.

"AM" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"AM" nghĩa tiếng Việt là "giờ sáng". 'AM' dùng để chỉ thời gian buổi sáng từ nửa đêm đến trưa.

Phát âm "AM" như thế nào?

"AM" có phiên âm IPA /eɪ em/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "AM"?

I usually wake up at 6 AM. — Tôi thường dậy lúc 6 giờ sáng.