Tiếng Việt
Giờ chiều tiếng Anh là gì?
giờ chiều tiếng Anh là PM /piː em/. Thời gian trong buổi chiều sau giờ trưa, thường từ khoảng 12 giờ trưa đến 6 giờ tối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
PM
Ví dụ câu với giờ chiều / PM
- 1
Chúng tôi sẽ gặp nhau vào giờ chiều để thảo luận dự án.
We will meet in the PM to discuss the project.
- 2
Buổi chiều thường là thời gian thư giãn sau một ngày làm việc.
The PM is usually a relaxing time after a day of work.
Ghi chú dùng từ giờ chiều
'Giờ chiều' chỉ khoảng thời gian từ sau buổi trưa đến tối, thường dùng để chỉ các hoạt động buổi chiều. Các từ liên quan gồm 'afternoon' (buổi chiều), 'evening' (buổi tối), 'dusk' (hoàng hôn).
Video minh hoạ giờ chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ chiều
Câu hỏi thường gặp về "giờ chiều"
Giờ chiều tiếng Anh là gì?
Giờ chiều tiếng Anh là "PM" (danh từ), nghĩa là: Thời gian trong buổi chiều sau giờ trưa, thường từ khoảng 12 giờ trưa đến 6 giờ tối.
"PM" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"PM" nghĩa tiếng Việt là "giờ chiều". 'Giờ chiều' chỉ khoảng thời gian từ sau buổi trưa đến tối, thường dùng để chỉ các hoạt động buổi chiều.
Phát âm "PM" như thế nào?
"PM" có phiên âm IPA /piː em/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "PM"?
We will meet in the PM to discuss the project. — Chúng tôi sẽ gặp nhau vào giờ chiều để thảo luận dự án.