Tiếng Việt
Giờ học căng thẳng tiếng Anh là gì?
giờ học căng thẳng tiếng Anh là Intense Study Hours /ɪnˈtɛns ˈstʌdi ˈaʊəz/. Thời gian học tập kéo dài và căng thẳng, thường gây mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intense Study Hours
Ví dụ câu với giờ học căng thẳng / Intense Study Hours
- 1
Students often feel exhausted after intense study hours.
Sinh viên thường cảm thấy kiệt sức sau những giờ học căng thẳng.
- 2
During exam season, intense study hours are common.
Trong mùa thi, giờ học căng thẳng là điều phổ biến.
Ghi chú dùng từ giờ học căng thẳng
Thuật ngữ này mô tả khoảng thời gian học tập kéo dài và căng thẳng. Các từ liên quan gồm 'study session' (buổi học), 'cramming' (học nhồi nhét), 'burnout' (kiệt sức).
Video minh hoạ giờ học căng thẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ học căng thẳng
Câu hỏi thường gặp về "giờ học căng thẳng"
Giờ học căng thẳng tiếng Anh là gì?
Giờ học căng thẳng tiếng Anh là "Intense Study Hours" (danh từ), nghĩa là: Thời gian học tập kéo dài và căng thẳng, thường gây mệt mỏi.
"Intense Study Hours" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intense Study Hours" nghĩa tiếng Việt là "giờ học căng thẳng". Thuật ngữ này mô tả khoảng thời gian học tập kéo dài và căng thẳng.
Phát âm "Intense Study Hours" như thế nào?
"Intense Study Hours" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛns ˈstʌdi ˈaʊəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intense Study Hours"?
Sinh viên thường cảm thấy kiệt sức sau những giờ học căng thẳng. — Students often feel exhausted after intense study hours.