Tiếng Việt
Sau những giờ học căng thẳng tiếng Anh là gì?
sau những giờ học căng thẳng tiếng Anh là after intense study hours /ˈɑːftər ɪnˈtens ˈstʌdi ˈaʊəz/. phó từ diễn tả sau những giờ học căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
after intense study hours
Ví dụ câu với sau những giờ học căng thẳng / after intense study hours
- 1
Tôi thường thư giãn sau những giờ học căng thẳng.
I usually relax after intense study hours.
- 2
Cô ấy thích đi dạo sau những giờ học căng thẳng.
She likes to take a walk after intense study hours.
Ghi chú dùng từ sau những giờ học căng thẳng
Đây là trạng từ mô tả hành động xảy ra sau thời gian học tập căng thẳng. Các từ liên quan: 'relax' (thư giãn), 'study' (học), 'break' (giải lao).
Video minh hoạ sau những giờ học căng thẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sau những giờ học căng thẳng
Câu hỏi thường gặp về "sau những giờ học căng thẳng"
Sau những giờ học căng thẳng tiếng Anh là gì?
Sau những giờ học căng thẳng tiếng Anh là "after intense study hours" (trạng từ), nghĩa là: phó từ diễn tả sau những giờ học căng thẳng.
"after intense study hours" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"after intense study hours" nghĩa tiếng Việt là "sau những giờ học căng thẳng". Đây là trạng từ mô tả hành động xảy ra sau thời gian học tập căng thẳng.
Phát âm "after intense study hours" như thế nào?
"after intense study hours" có phiên âm IPA /ˈɑːftər ɪnˈtens ˈstʌdi ˈaʊəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "after intense study hours"?
I usually relax after intense study hours. — Tôi thường thư giãn sau những giờ học căng thẳng.