Tiếng Việt
Giọng trầm tiếng Anh là gì?
giọng trầm tiếng Anh là deep voice /dip vɔɪs/. Giọng nói trầm, có âm vực thấp, thường mang cảm giác trầm lắng hoặc uy nghi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deep voice
Ví dụ câu với giọng trầm / deep voice
- 1
He spoke with a deep voice that commanded attention.
Anh ấy nói bằng giọng trầm khiến mọi người chú ý.
- 2
Her deep voice was perfect for narrating documentaries.
Giọng trầm của cô ấy rất phù hợp để kể chuyện tài liệu.
Ghi chú dùng từ giọng trầm
Giọng trầm thường liên quan đến âm vực thấp, thể hiện sự trang nghiêm hoặc trầm lặng. Các từ liên quan gồm 'baritone' (nam trung), 'bass' (nam trầm), và 'resonance' (dội âm, cộng hưởng).
Video minh hoạ giọng trầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giọng trầm
Câu hỏi thường gặp về "giọng trầm"
Giọng trầm tiếng Anh là gì?
Giọng trầm tiếng Anh là "deep voice" (danh từ), nghĩa là: Giọng nói trầm, có âm vực thấp, thường mang cảm giác trầm lắng hoặc uy nghi.
"deep voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deep voice" nghĩa tiếng Việt là "giọng trầm". Giọng trầm thường liên quan đến âm vực thấp, thể hiện sự trang nghiêm hoặc trầm lặng.
Phát âm "deep voice" như thế nào?
"deep voice" có phiên âm IPA /dip vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deep voice"?
Anh ấy nói bằng giọng trầm khiến mọi người chú ý. — He spoke with a deep voice that commanded attention.