Tiếng Việt
Hàng ghế đầu tiếng Anh là gì?
hàng ghế đầu tiếng Anh là Front row /frʌnt roʊ/. Hàng ghế nằm ở phía trước cùng của một khán phòng hoặc sân vận động, thường dành cho khách mời đặc biệt hoặc những người mua vé cao cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Front row
Ví dụ câu với hàng ghế đầu / Front row
- 1
Chúng tôi đã ngồi ở hàng ghế đầu để xem buổi hòa nhạc.
We sat in the front row to watch the concert.
- 2
Các học sinh ngồi ở hàng ghế đầu để dễ quan sát giáo viên hơn.
The students sat in the front row to see the teacher more clearly.
Ghi chú dùng từ hàng ghế đầu
Hàng ghế đầu thường dành cho khách VIP hoặc những người muốn có tầm nhìn rõ nhất. Các thuật ngữ liên quan: 'hàng ghế giữa' (middle row), 'hàng ghế cuối' (back row), 'ghế VIP' (VIP seat).
Video minh hoạ hàng ghế đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng ghế đầu
Câu hỏi thường gặp về "hàng ghế đầu"
Hàng ghế đầu tiếng Anh là gì?
Hàng ghế đầu tiếng Anh là "Front row" (danh từ), nghĩa là: Hàng ghế nằm ở phía trước cùng của một khán phòng hoặc sân vận động, thường dành cho khách mời đặc biệt hoặc những người mua vé cao cấp.
"Front row" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Front row" nghĩa tiếng Việt là "hàng ghế đầu". Hàng ghế đầu thường dành cho khách VIP hoặc những người muốn có tầm nhìn rõ nhất.
Phát âm "Front row" như thế nào?
"Front row" có phiên âm IPA /frʌnt roʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Front row"?
We sat in the front row to watch the concert. — Chúng tôi đã ngồi ở hàng ghế đầu để xem buổi hòa nhạc.