The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng ngang tiếng Anh là gì?

hàng ngang tiếng Anh là row /roʊ/. Hàng ngang là một hàng các vật thể hoặc người xếp thành hàng theo chiều ngang.

Hình minh hoạ "hàng ngang" tiếng Anh là "row"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

row

Danh từ
/roʊ/

Ví dụ câu với hàng ngang / row

  1. 1

    Các học sinh ngồi thành hàng ngang trong lớp.

    The students sat in a horizontal row in the classroom.

  2. 2

    Xe buýt đỗ thành hàng ngang trước cổng trường.

    The buses lined up in a row in front of the school gate.

Ghi chú dùng từ hàng ngang

Hàng ngang thường dùng để mô tả các hàng xếp theo chiều ngang. Các từ liên quan: 'hàng dọc' (vertical row), 'dãy' (line), 'xếp hàng' (queue).

Video minh hoạ hàng ngang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng ngang

Câu hỏi thường gặp về "hàng ngang"

Hàng ngang tiếng Anh là gì?

Hàng ngang tiếng Anh là "row" (danh từ), nghĩa là: Hàng ngang là một hàng các vật thể hoặc người xếp thành hàng theo chiều ngang.

"row" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"row" nghĩa tiếng Việt là "hàng ngang". Hàng ngang thường dùng để mô tả các hàng xếp theo chiều ngang.

Phát âm "row" như thế nào?

"row" có phiên âm IPA /roʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "row"?

The students sat in a horizontal row in the classroom. — Các học sinh ngồi thành hàng ngang trong lớp.