The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng giờ tiếng Anh là gì?

hàng giờ tiếng Anh là hourly /ˈaʊrli/. Xảy ra hoặc diễn ra mỗi giờ hoặc theo từng giờ.

Hình minh hoạ "hàng giờ" tiếng Anh là "hourly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hourly

Tính từ
/ˈaʊrli/

Ví dụ câu với hàng giờ / hourly

  1. 1

    Thông tin này được cập nhật hàng giờ.

    This information is updated hourly.

  2. 2

    Giá xăng dầu thay đổi hàng giờ.

    Gas prices change hourly.

Ghi chú dùng từ hàng giờ

Từ này dùng để mô tả tần suất xảy ra hoặc cập nhật theo từng giờ. Các từ liên quan gồm 'daily' (hàng ngày), 'weekly' (hàng tuần), 'monthly' (hàng tháng).

Video minh hoạ hàng giờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng giờ

Câu hỏi thường gặp về "hàng giờ"

Hàng giờ tiếng Anh là gì?

Hàng giờ tiếng Anh là "hourly" (tính từ), nghĩa là: Xảy ra hoặc diễn ra mỗi giờ hoặc theo từng giờ.

"hourly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hourly" nghĩa tiếng Việt là "hàng giờ". Từ này dùng để mô tả tần suất xảy ra hoặc cập nhật theo từng giờ.

Phát âm "hourly" như thế nào?

"hourly" có phiên âm IPA /ˈaʊrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hourly"?

This information is updated hourly. — Thông tin này được cập nhật hàng giờ.