The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hằng nga tiếng Anh là gì?

hằng nga tiếng Anh là Chang'e /Chang'e/. Thần mặt trăng trong thần thoại Trung Quốc, biểu tượng của sự trăng sáng và đẹp.

Hình minh hoạ "hằng nga" tiếng Anh là "Chang'e"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chang'e

Danh từ
/Chang'e/

Ví dụ câu với hằng nga / Chang'e

  1. 1

    Chang'e là nữ thần mặt trăng trong truyền thuyết Trung Quốc.

    Chang'e is the moon goddess in Chinese mythology.

  2. 2

    Truyện về Chang'e thường kể về sự hy sinh và tình yêu.

    Stories about Chang'e often tell of sacrifice and love.

Ghi chú dùng từ hằng nga

Hằng Nga là nữ thần mặt trăng trong thần thoại Trung Quốc, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự bí ẩn của mặt trăng. Các thuật ngữ liên quan: 'moon goddess' (nữ thần mặt trăng), 'mythology' (thần thoại), 'legend' (truyền thuyết).

Video minh hoạ hằng nga

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hằng nga

Câu hỏi thường gặp về "hằng nga"

Hằng nga tiếng Anh là gì?

Hằng nga tiếng Anh là "Chang'e" (danh từ), nghĩa là: Thần mặt trăng trong thần thoại Trung Quốc, biểu tượng của sự trăng sáng và đẹp.

"Chang'e" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chang'e" nghĩa tiếng Việt là "hằng nga". Hằng Nga là nữ thần mặt trăng trong thần thoại Trung Quốc, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự bí ẩn của mặt trăng.

Phát âm "Chang'e" như thế nào?

"Chang'e" có phiên âm IPA /Chang'e/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chang'e"?

Chang'e is the moon goddess in Chinese mythology. — Chang'e là nữ thần mặt trăng trong truyền thuyết Trung Quốc.