The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng rời tiếng Anh là gì?

hàng rời tiếng Anh là bulk cargo /bʌlk ˈkɑrˌgoʊ/. Hàng rời là loại hàng hóa được vận chuyển theo số lượng lớn, không đóng gói thành từng kiện nhỏ.

Hình minh hoạ "hàng rời" tiếng Anh là "bulk cargo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bulk cargo

Danh từ
/bʌlk ˈkɑrˌgoʊ/

Ví dụ câu với hàng rời / bulk cargo

  1. 1

    The ship was loaded with bulk cargo such as coal and iron ore.

    Con tàu đã chở hàng rời như than và quặng sắt.

  2. 2

    Bulk cargo requires special handling to prevent damage during transit.

    Hàng rời cần xử lý đặc biệt để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Ghi chú dùng từ hàng rời

Hàng rời là loại hàng hóa không đóng gói, thường vận chuyển bằng tàu biển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'container cargo' (hàng container), 'general cargo' (hàng chung), và 'freight' (hàng hóa vận chuyển).

Video minh hoạ hàng rời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng rời

Câu hỏi thường gặp về "hàng rời"

Hàng rời tiếng Anh là gì?

Hàng rời tiếng Anh là "bulk cargo" (danh từ), nghĩa là: Hàng rời là loại hàng hóa được vận chuyển theo số lượng lớn, không đóng gói thành từng kiện nhỏ.

"bulk cargo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bulk cargo" nghĩa tiếng Việt là "hàng rời". Hàng rời là loại hàng hóa không đóng gói, thường vận chuyển bằng tàu biển.

Phát âm "bulk cargo" như thế nào?

"bulk cargo" có phiên âm IPA /bʌlk ˈkɑrˌgoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bulk cargo"?

Con tàu đã chở hàng rời như than và quặng sắt. — The ship was loaded with bulk cargo such as coal and iron ore.