Tiếng Việt
Hàng tháng tiếng Anh là gì?
hàng tháng tiếng Anh là every month /ˈɛvəri mʌnθ/. Mỗi tháng, xảy ra hoặc lặp lại hàng tháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
every month
Ví dụ câu với hàng tháng / every month
- 1
Tôi đi khám bác sĩ hàng tháng.
I visit the doctor every month.
- 2
Họ gửi hóa đơn hàng tháng qua email.
They send the monthly invoice via email.
Ghi chú dùng từ hàng tháng
Hàng tháng là trạng thái xảy ra định kỳ mỗi tháng. Các từ liên quan: hàng tuần (weekly), hàng năm (annually), định kỳ (periodic).
Video minh hoạ hàng tháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng tháng
- hànggoods
- thángmonth
- chạplast lunar month
- giêngfirst lunar month
- mùng 1the first day of the lunar month
- mùng 2the second day of the lunar month
- mùng 3the third day of the lunar month
- mùng 4the fourth day of the lunar month
- mùng 5the fifth day of the lunar month
- hàng bùSupplementary goods
- hàng họGoods
- hàng lẻless than container
Câu hỏi thường gặp về "hàng tháng"
Hàng tháng tiếng Anh là gì?
Hàng tháng tiếng Anh là "every month" (danh từ), nghĩa là: Mỗi tháng, xảy ra hoặc lặp lại hàng tháng.
"every month" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"every month" nghĩa tiếng Việt là "hàng tháng". Hàng tháng là trạng thái xảy ra định kỳ mỗi tháng.
Phát âm "every month" như thế nào?
"every month" có phiên âm IPA /ˈɛvəri mʌnθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "every month"?
I visit the doctor every month. — Tôi đi khám bác sĩ hàng tháng.