The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạt bồ mễ tiếng Anh là gì?

Hạt bồ mễ tiếng Anh là Fenugreek seed /ˈfɛn.juː.ɡriːk siːd/. Hạt của cây bồ mễ, thường dùng làm gia vị hoặc thuốc.

Hình minh hoạ "Hạt bồ mễ" tiếng Anh là "Fenugreek seed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fenugreek seed

Danh từ
/ˈfɛn.juː.ɡriːk siːd/

Ví dụ câu với Hạt bồ mễ / Fenugreek seed

  1. 1

    Hạt bồ mễ thường được dùng trong các món ăn Ấn Độ để tạo hương vị đặc trưng.

    Fenugreek seeds are commonly used in Indian dishes to add a distinctive flavor.

  2. 2

    Bạn có thể nghiền hạt bồ mễ để làm gia vị trong các món nướng.

    You can grind fenugreek seeds to use as a spice in roasted dishes.

Ghi chú dùng từ Hạt bồ mễ

Hạt bồ mễ là phần hạt của cây bồ mễ, thường dùng trong nấu ăn và y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'spice' (gia vị), 'herb' (thảo mộc), 'medicinal' (thuốc).

Video minh hoạ Hạt bồ mễ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hạt bồ mễ

Câu hỏi thường gặp về "Hạt bồ mễ"

Hạt bồ mễ tiếng Anh là gì?

Hạt bồ mễ tiếng Anh là "Fenugreek seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt của cây bồ mễ, thường dùng làm gia vị hoặc thuốc.

"Fenugreek seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fenugreek seed" nghĩa tiếng Việt là "Hạt bồ mễ". Hạt bồ mễ là phần hạt của cây bồ mễ, thường dùng trong nấu ăn và y học cổ truyền.

Phát âm "Fenugreek seed" như thế nào?

"Fenugreek seed" có phiên âm IPA /ˈfɛn.juː.ɡriːk siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fenugreek seed"?

Fenugreek seeds are commonly used in Indian dishes to add a distinctive flavor. — Hạt bồ mễ thường được dùng trong các món ăn Ấn Độ để tạo hương vị đặc trưng.