Tiếng Việt
Năng lượng hạt nhân tiếng Anh là gì?
năng lượng hạt nhân tiếng Anh là nuclear energy /ˈnjuːkliə ˈɛnərʤi/. Năng lượng sinh ra từ phản ứng hạt nhân, thường dùng để sản xuất điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nuclear energy
Ví dụ câu với năng lượng hạt nhân / nuclear energy
- 1
Năng lượng hạt nhân cung cấp khoảng 10% điện năng toàn cầu.
Nuclear energy provides about 10% of the world's electricity.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu cách sử dụng năng lượng hạt nhân an toàn hơn.
Scientists are researching safer ways to harness nuclear energy.
Ghi chú dùng từ năng lượng hạt nhân
Năng lượng hạt nhân là nguồn năng lượng từ phản ứng phân hạch hoặc tổng hợp hạt nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'reactor' (lò phản ứng), 'radioactive' (phóng xạ), và 'fusion' (kết hợp hạt nhân).
Video minh hoạ năng lượng hạt nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng lượng hạt nhân
Câu hỏi thường gặp về "năng lượng hạt nhân"
Năng lượng hạt nhân tiếng Anh là gì?
Năng lượng hạt nhân tiếng Anh là "nuclear energy" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng sinh ra từ phản ứng hạt nhân, thường dùng để sản xuất điện.
"nuclear energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nuclear energy" nghĩa tiếng Việt là "năng lượng hạt nhân". Năng lượng hạt nhân là nguồn năng lượng từ phản ứng phân hạch hoặc tổng hợp hạt nhân.
Phát âm "nuclear energy" như thế nào?
"nuclear energy" có phiên âm IPA /ˈnjuːkliə ˈɛnərʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nuclear energy"?
Nuclear energy provides about 10% of the world's electricity. — Năng lượng hạt nhân cung cấp khoảng 10% điện năng toàn cầu.