Tiếng Việt
Hệ cơ quan tiếng Anh là gì?
hệ cơ quan tiếng Anh là Organ system /ˈɔrɡən ˈsɪstəm/. Hệ cơ quan là tập hợp các cơ quan trong cơ thể hoạt động phối hợp để duy trì chức năng sinh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Organ system
Ví dụ câu với hệ cơ quan / Organ system
- 1
Hệ cơ quan tiêu hóa giúp tiêu hóa thức ăn và hấp thụ dưỡng chất.
The digestive organ system helps break down food and absorb nutrients.
- 2
Hệ cơ quan hô hấp đảm nhận việc cung cấp oxy cho máu.
The respiratory organ system is responsible for supplying oxygen to the blood.
Ghi chú dùng từ hệ cơ quan
Hệ cơ quan gồm các cơ quan như tim, phổi, dạ dày. Các thuật ngữ liên quan: 'organ' (cơ quan), 'system' (hệ thống), 'anatomy' (giải phẫu), 'physiology' ( sinh lý học).
Video minh hoạ hệ cơ quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ cơ quan
Câu hỏi thường gặp về "hệ cơ quan"
Hệ cơ quan tiếng Anh là gì?
Hệ cơ quan tiếng Anh là "Organ system" (danh từ), nghĩa là: Hệ cơ quan là tập hợp các cơ quan trong cơ thể hoạt động phối hợp để duy trì chức năng sinh lý.
"Organ system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Organ system" nghĩa tiếng Việt là "hệ cơ quan". Hệ cơ quan gồm các cơ quan như tim, phổi, dạ dày.
Phát âm "Organ system" như thế nào?
"Organ system" có phiên âm IPA /ˈɔrɡən ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Organ system"?
The digestive organ system helps break down food and absorb nutrients. — Hệ cơ quan tiêu hóa giúp tiêu hóa thức ăn và hấp thụ dưỡng chất.