Tiếng Việt
Hệ số công suất điện tiếng Anh là gì?
hệ số công suất điện tiếng Anh là electrical power factor /ɪˈlɛktrɪkəl ˈpaʊər ˈfæktər/. Hệ số công suất điện là tỷ lệ giữa công suất thực và công suất biểu kiến trong một hệ thống điện, thể hiện hiệu quả sử dụng năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electrical power factor
Ví dụ câu với hệ số công suất điện / electrical power factor
- 1
Hệ số công suất thấp có thể gây ra mất mát năng lượng lớn trong hệ thống điện.
A low electrical power factor can lead to significant energy losses.
- 2
Chúng ta cần cải thiện hệ số công suất để giảm chi phí vận hành của nhà máy.
We need to improve the electrical power factor to reduce the plant's operating costs.
Ghi chú dùng từ hệ số công suất điện
Hệ số công suất liên quan đến hiệu quả sử dụng năng lượng trong hệ thống điện, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'reactive power' (công suất phản kháng), 'apparent power' (công suất biểu kiến), và 'real power' (công suất thực), đều là các khái niệm quan trọng trong kỹ thuật điện.
Video minh hoạ hệ số công suất điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số công suất điện
Câu hỏi thường gặp về "hệ số công suất điện"
Hệ số công suất điện tiếng Anh là gì?
Hệ số công suất điện tiếng Anh là "electrical power factor" (danh từ), nghĩa là: Hệ số công suất điện là tỷ lệ giữa công suất thực và công suất biểu kiến trong một hệ thống điện, thể hiện hiệu quả sử dụng năng lượng.
"electrical power factor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electrical power factor" nghĩa tiếng Việt là "hệ số công suất điện". Hệ số công suất liên quan đến hiệu quả sử dụng năng lượng trong hệ thống điện, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'reactive power' (công suất phản kháng), 'apparent power' (công suất biểu kiến), và 'real power' (công suất thực), đều là các khái niệm quan trọng trong kỹ thuật điện.
Phát âm "electrical power factor" như thế nào?
"electrical power factor" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl ˈpaʊər ˈfæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electrical power factor"?
A low electrical power factor can lead to significant energy losses. — Hệ số công suất thấp có thể gây ra mất mát năng lượng lớn trong hệ thống điện.