Tiếng Việt
Hệ số hóa mềm tiếng Anh là gì?
hệ số hóa mềm tiếng Anh là softening coefficient /ˈsɒftənɪŋ ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số thể hiện mức độ mềm hóa của vật liệu hoặc cấu trúc trong quá trình biến đổi hoặc tác động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
softening coefficient
Ví dụ câu với hệ số hóa mềm / softening coefficient
- 1
The softening coefficient determines how easily the material deforms under heat.
Hệ số mềm hóa xác định mức độ dễ biến dạng của vật liệu dưới nhiệt.
- 2
A higher softening coefficient indicates a more flexible material.
Hệ số mềm hóa cao hơn cho thấy vật liệu linh hoạt hơn.
Ghi chú dùng từ hệ số hóa mềm
Hệ số mềm hóa liên quan đến khả năng biến dạng của vật liệu khi chịu tác động nhiệt hoặc lực. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'flexibility' (sự linh hoạt), 'deformation' (sự biến dạng), 'thermal softening' (mềm hóa nhiệt).
Video minh hoạ hệ số hóa mềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số hóa mềm
Câu hỏi thường gặp về "hệ số hóa mềm"
Hệ số hóa mềm tiếng Anh là gì?
Hệ số hóa mềm tiếng Anh là "softening coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số thể hiện mức độ mềm hóa của vật liệu hoặc cấu trúc trong quá trình biến đổi hoặc tác động.
"softening coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"softening coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số hóa mềm". Hệ số mềm hóa liên quan đến khả năng biến dạng của vật liệu khi chịu tác động nhiệt hoặc lực.
Phát âm "softening coefficient" như thế nào?
"softening coefficient" có phiên âm IPA /ˈsɒftənɪŋ ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "softening coefficient"?
Hệ số mềm hóa xác định mức độ dễ biến dạng của vật liệu dưới nhiệt. — The softening coefficient determines how easily the material deforms under heat.