The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống bán lẻ tiếng Anh là gì?

Hệ thống bán lẻ tiếng Anh là Retail Network /ˈriːteɪl ˈnɛtwɜːrk/. Hệ thống các cửa hàng hoặc điểm bán lẻ cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.

Hình minh hoạ "Hệ thống bán lẻ" tiếng Anh là "Retail Network"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Retail Network

Danh từ
/ˈriːteɪl ˈnɛtwɜːrk/

Ví dụ câu với Hệ thống bán lẻ / Retail Network

  1. 1

    Hệ thống bán lẻ của công ty đã mở rộng ra nhiều thành phố lớn.

    The company's retail network has expanded to many major cities.

  2. 2

    Chúng tôi đang xây dựng một hệ thống bán lẻ mạnh mẽ để phục vụ khách hàng tốt hơn.

    We are building a robust retail network to better serve our customers.

Ghi chú dùng từ Hệ thống bán lẻ

Hệ thống bán lẻ liên quan đến các chuỗi cửa hàng hoặc điểm bán hàng. Các thuật ngữ liên quan bao gồm 'cửa hàng bán lẻ' (retail store), 'chuỗi cửa hàng' (chain store), và 'dịch vụ khách hàng' (customer service).

Video minh hoạ Hệ thống bán lẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hệ thống bán lẻ

Câu hỏi thường gặp về "Hệ thống bán lẻ"

Hệ thống bán lẻ tiếng Anh là gì?

Hệ thống bán lẻ tiếng Anh là "Retail Network" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các cửa hàng hoặc điểm bán lẻ cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.

"Retail Network" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Retail Network" nghĩa tiếng Việt là "Hệ thống bán lẻ". Hệ thống bán lẻ liên quan đến các chuỗi cửa hàng hoặc điểm bán hàng.

Phát âm "Retail Network" như thế nào?

"Retail Network" có phiên âm IPA /ˈriːteɪl ˈnɛtwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Retail Network"?

The company's retail network has expanded to many major cities. — Hệ thống bán lẻ của công ty đã mở rộng ra nhiều thành phố lớn.