The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống cơ khí tiếng Anh là gì?

hệ thống cơ khí tiếng Anh là mechanical system /məˈkænɪkəl ˈsɪstəm/. Hệ thống các bộ phận cơ khí hoạt động phối hợp để thực hiện một chức năng nhất định.

Hình minh hoạ "hệ thống cơ khí" tiếng Anh là "mechanical system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mechanical system

Danh từ
/məˈkænɪkəl ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ thống cơ khí / mechanical system

  1. 1

    Hệ thống cơ khí trong ô tô bao gồm động cơ, hộp số và hệ thống treo.

    The mechanical system in the car includes the engine, transmission, and suspension.

  2. 2

    Chúng tôi đã nâng cấp hệ thống cơ khí của nhà máy để tăng năng suất.

    We upgraded the mechanical system of the factory to improve productivity.

Ghi chú dùng từ hệ thống cơ khí

Hệ thống cơ khí là tập hợp các bộ phận cơ khí liên kết với nhau để vận hành. Các thuật ngữ liên quan: 'mechanical engineering' (kỹ thuật cơ khí), 'machine' (máy móc), 'engineering' (kỹ thuật).

Video minh hoạ hệ thống cơ khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ thống cơ khí

Câu hỏi thường gặp về "hệ thống cơ khí"

Hệ thống cơ khí tiếng Anh là gì?

Hệ thống cơ khí tiếng Anh là "mechanical system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các bộ phận cơ khí hoạt động phối hợp để thực hiện một chức năng nhất định.

"mechanical system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mechanical system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống cơ khí". Hệ thống cơ khí là tập hợp các bộ phận cơ khí liên kết với nhau để vận hành.

Phát âm "mechanical system" như thế nào?

"mechanical system" có phiên âm IPA /məˈkænɪkəl ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mechanical system"?

The mechanical system in the car includes the engine, transmission, and suspension. — Hệ thống cơ khí trong ô tô bao gồm động cơ, hộp số và hệ thống treo.