Tiếng Việt
Hiện có sẵn tiếng Anh là gì?
hiện có sẵn tiếng Anh là readily available /ˈrɛdɪli əˈveɪləbl/. dễ dàng có sẵn hoặc tiếp cận được ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
readily available
Ví dụ câu với hiện có sẵn / readily available
- 1
Sản phẩm này hiện có sẵn trong kho.
This product is readily available in the warehouse.
- 2
Thông tin này có thể dễ dàng truy cập trên mạng.
This information is readily available online.
Ghi chú dùng từ hiện có sẵn
Từ này mô tả điều gì đó dễ dàng có hoặc tiếp cận. Các từ liên quan gồm 'accessible' (dễ tiếp cận), 'convenient' (tiện lợi), và 'at hand' (trong tầm tay).
Video minh hoạ hiện có sẵn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện có sẵn
- có sẵnAvailable
- hiện cóavailable
- sẵn cóAvailable
- chưa cóNot available
- khả dụngAvailable
- hàng có sẵnAvailable goods
- vẫn chưa cóstill not available
- vốn khả dụngAvailable capital
- số dư khả dụngAvailable balance
- sản phẩm có sẵnavailable product
- có trên thị trườngavailable on the market
- được bày bán trên thị trườngavailable for sale
Câu hỏi thường gặp về "hiện có sẵn"
Hiện có sẵn tiếng Anh là gì?
Hiện có sẵn tiếng Anh là "readily available" (tính từ), nghĩa là: dễ dàng có sẵn hoặc tiếp cận được ngay lập tức.
"readily available" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"readily available" nghĩa tiếng Việt là "hiện có sẵn". Từ này mô tả điều gì đó dễ dàng có hoặc tiếp cận.
Phát âm "readily available" như thế nào?
"readily available" có phiên âm IPA /ˈrɛdɪli əˈveɪləbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "readily available"?
This product is readily available in the warehouse. — Sản phẩm này hiện có sẵn trong kho.