Tiếng Việt
Hiền muội tiếng Anh là gì?
hiền muội tiếng Anh là hiền muội /dɪr ˈjʌŋɡər ˈsɪstər/. Chị/em gái hiền lành, ngoan ngoãn trong gia đình hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hiền muội
Ví dụ câu với hiền muội / hiền muội
- 1
Cô ấy là hiền muội của tôi, luôn ngoan ngoãn và dễ thương.
She is my gentle younger sister, always obedient and sweet.
- 2
Hiền muội của anh ấy rất biết nghe lời và chăm sóc gia đình.
His gentle younger sister is very obedient and caring for the family.
Ghi chú dùng từ hiền muội
Hiền muội là từ chỉ người em gái hiền lành, ngoan ngoãn. Các từ liên quan: 'chị', 'em gái', 'ngoan ngoãn'.
Video minh hoạ hiền muội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiền muội
Câu hỏi thường gặp về "hiền muội"
Hiền muội tiếng Anh là gì?
Hiền muội tiếng Anh là "hiền muội" (danh từ), nghĩa là: Chị/em gái hiền lành, ngoan ngoãn trong gia đình hoặc xã hội.
"hiền muội" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hiền muội" nghĩa tiếng Việt là "hiền muội". Hiền muội là từ chỉ người em gái hiền lành, ngoan ngoãn.
Phát âm "hiền muội" như thế nào?
"hiền muội" có phiên âm IPA /dɪr ˈjʌŋɡər ˈsɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hiền muội"?
She is my gentle younger sister, always obedient and sweet. — Cô ấy là hiền muội của tôi, luôn ngoan ngoãn và dễ thương.