Tiếng Việt
Hiền sĩ tiếng Anh là gì?
hiền sĩ tiếng Anh là sage /seɪʤ/. Nhà hiền triết, người có kiến thức sâu rộng và đạo đức cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sage
Ví dụ câu với hiền sĩ / sage
- 1
Các hiền sĩ cổ đại thường được tôn kính vì trí tuệ của họ.
Ancient sages were often revered for their wisdom.
- 2
Anh ấy như một hiền sĩ trong lĩnh vực triết học.
He is like a sage in the field of philosophy.
Ghi chú dùng từ hiền sĩ
Hiền sĩ là người có trí tuệ và đạo đức cao, thường được coi là người hướng dẫn tinh thần. Các từ liên quan: philosopher (triết gia), scholar (học giả), guru (thầy dạy).
Video minh hoạ hiền sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiền sĩ
Câu hỏi thường gặp về "hiền sĩ"
Hiền sĩ tiếng Anh là gì?
Hiền sĩ tiếng Anh là "sage" (danh từ), nghĩa là: Nhà hiền triết, người có kiến thức sâu rộng và đạo đức cao.
"sage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sage" nghĩa tiếng Việt là "hiền sĩ". Hiền sĩ là người có trí tuệ và đạo đức cao, thường được coi là người hướng dẫn tinh thần.
Phát âm "sage" như thế nào?
"sage" có phiên âm IPA /seɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sage"?
Ancient sages were often revered for their wisdom. — Các hiền sĩ cổ đại thường được tôn kính vì trí tuệ của họ.