Tiếng Việt
Hiền khô tiếng Anh là gì?
hiền khô tiếng Anh là docile /ˈdɒsaɪl/. Dễ bảo, ngoan ngoãn, ít phản kháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
docile
Ví dụ câu với hiền khô / docile
- 1
Con mèo hiền khô và thích nằm trong lòng chủ.
The cat is very docile and loves to sit on her owner's lap.
- 2
Chú chó hiền khô, không bao giờ cắn người.
The dog is very docile and never bites anyone.
Ghi chú dùng từ hiền khô
Từ 'hiền khô' mô tả tính cách dễ bảo, ngoan ngoãn. Các từ liên quan gồm 'obedient' (ngoan ngoãn), 'gentle' (dịu dàng), 'tame' (thuần dưỡng).
Video minh hoạ hiền khô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiền khô
Câu hỏi thường gặp về "hiền khô"
Hiền khô tiếng Anh là gì?
Hiền khô tiếng Anh là "docile" (tính từ), nghĩa là: Dễ bảo, ngoan ngoãn, ít phản kháng.
"docile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"docile" nghĩa tiếng Việt là "hiền khô". Từ 'hiền khô' mô tả tính cách dễ bảo, ngoan ngoãn.
Phát âm "docile" như thế nào?
"docile" có phiên âm IPA /ˈdɒsaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "docile"?
The cat is very docile and loves to sit on her owner's lap. — Con mèo hiền khô và thích nằm trong lòng chủ.