The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiền thê tiếng Anh là gì?

hiền thê tiếng Anh là devoted wife /dɪˈvəʊtɪd waɪf/. Vợ hiền, người vợ tận tụy và trung thành trong gia đình.

Hình minh hoạ "hiền thê" tiếng Anh là "devoted wife"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

devoted wife

Danh từ
/dɪˈvəʊtɪd waɪf/

Ví dụ câu với hiền thê / devoted wife

  1. 1

    Cô ấy là một hiền thê tuyệt vời, luôn chăm sóc chồng con tận tình.

    She is a devoted wife who always takes care of her husband and children.

  2. 2

    Hiền thê của anh ấy luôn ủng hộ mọi quyết định của chồng.

    His devoted wife always supports all of her husband's decisions.

Ghi chú dùng từ hiền thê

Hiền thê là từ để chỉ người vợ trung thành và tận tụy. Các từ liên quan: 'chồng' (husband), 'gia đình' (family), 'trung thành' (loyalty).

Video minh hoạ hiền thê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiền thê

Câu hỏi thường gặp về "hiền thê"

Hiền thê tiếng Anh là gì?

Hiền thê tiếng Anh là "devoted wife" (danh từ), nghĩa là: Vợ hiền, người vợ tận tụy và trung thành trong gia đình.

"devoted wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"devoted wife" nghĩa tiếng Việt là "hiền thê". Hiền thê là từ để chỉ người vợ trung thành và tận tụy.

Phát âm "devoted wife" như thế nào?

"devoted wife" có phiên âm IPA /dɪˈvəʊtɪd waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "devoted wife"?

She is a devoted wife who always takes care of her husband and children. — Cô ấy là một hiền thê tuyệt vời, luôn chăm sóc chồng con tận tình.