Tiếng Việt
Hiền nhân tiếng Anh là gì?
hiền nhân tiếng Anh là sage /seɪdʒ/. Người có đạo đức, trí tuệ cao, thường là người có uy tín trong xã hội, thường được tôn kính vì sự khôn ngoan và đức hạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sage
Ví dụ câu với hiền nhân / sage
- 1
Ông là một hiền nhân trong làng, luôn giúp đỡ mọi người bằng trí tuệ và lòng nhân ái.
He is a sage in the village, always helping others with wisdom and compassion.
- 2
Những lời dạy của hiền nhân vẫn còn giá trị cho đến ngày nay.
The teachings of the sage still hold value today.
Ghi chú dùng từ hiền nhân
Hiền nhân là người có trí tuệ và đạo đức cao, thường được tôn kính. Các từ liên quan: 'philosopher' (triết gia), 'wise man' (người khôn ngoan), 'mentor' (người hướng dẫn).
Video minh hoạ hiền nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiền nhân
Câu hỏi thường gặp về "hiền nhân"
Hiền nhân tiếng Anh là gì?
Hiền nhân tiếng Anh là "sage" (danh từ), nghĩa là: Người có đạo đức, trí tuệ cao, thường là người có uy tín trong xã hội, thường được tôn kính vì sự khôn ngoan và đức hạnh.
"sage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sage" nghĩa tiếng Việt là "hiền nhân". Hiền nhân là người có trí tuệ và đạo đức cao, thường được tôn kính.
Phát âm "sage" như thế nào?
"sage" có phiên âm IPA /seɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sage"?
He is a sage in the village, always helping others with wisdom and compassion. — Ông là một hiền nhân trong làng, luôn giúp đỡ mọi người bằng trí tuệ và lòng nhân ái.