Tiếng Việt
Hiến thân tiếng Anh là gì?
hiến thân tiếng Anh là devote oneself /dɪvoʊt wʌnˈsɛlf/. hiến thân nghĩa là tự nguyện cống hiến hoặc dành toàn bộ thời gian, công sức cho một mục đích hoặc người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
devote oneself
Ví dụ câu với hiến thân / devote oneself
- 1
Anh ấy đã hiến thân cho công việc từ khi còn trẻ.
He devoted himself to his work from a young age.
- 2
Cô ấy luôn hiến thân vì cộng đồng.
She always devotes herself to the community.
Ghi chú dùng từ hiến thân
Hiến thân là hành động tự nguyện cống hiến cho mục đích lớn. Các từ liên quan: dedicate (dành riêng), commit (cam kết), sacrifice (hy sinh).
Video minh hoạ hiến thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hiến thân
Câu hỏi thường gặp về "hiến thân"
Hiến thân tiếng Anh là gì?
Hiến thân tiếng Anh là "devote oneself" (động từ), nghĩa là: hiến thân nghĩa là tự nguyện cống hiến hoặc dành toàn bộ thời gian, công sức cho một mục đích hoặc người khác.
"devote oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"devote oneself" nghĩa tiếng Việt là "hiến thân". Hiến thân là hành động tự nguyện cống hiến cho mục đích lớn.
Phát âm "devote oneself" như thế nào?
"devote oneself" có phiên âm IPA /dɪvoʊt wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "devote oneself"?
He devoted himself to his work from a young age. — Anh ấy đã hiến thân cho công việc từ khi còn trẻ.