Tiếng Việt
Biên bản làm việc hiện trường tiếng Anh là gì?
biên bản làm việc hiện trường tiếng Anh là fieldwork record /ˈfiːldwɜːk ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại các hoạt động hoặc quan sát đã thực hiện tại hiện trường trong quá trình làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fieldwork record
Ví dụ câu với biên bản làm việc hiện trường / fieldwork record
- 1
Chúng tôi đã ghi chép đầy đủ trong biên bản làm việc hiện trường sau khi khảo sát khu vực.
We thoroughly documented in the fieldwork record after surveying the area.
- 2
Biên bản làm việc hiện trường giúp lưu giữ các dữ liệu quan trọng trong nghiên cứu.
The fieldwork record helps preserve important data in research.
Ghi chú dùng từ biên bản làm việc hiện trường
Biên bản làm việc hiện trường là tài liệu ghi chép các hoạt động tại hiện trường. Các thuật ngữ liên quan: 'report' (báo cáo), 'survey' (khảo sát), 'observation' (quan sát).
Video minh hoạ biên bản làm việc hiện trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản làm việc hiện trường
Câu hỏi thường gặp về "biên bản làm việc hiện trường"
Biên bản làm việc hiện trường tiếng Anh là gì?
Biên bản làm việc hiện trường tiếng Anh là "fieldwork record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại các hoạt động hoặc quan sát đã thực hiện tại hiện trường trong quá trình làm việc.
"fieldwork record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fieldwork record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản làm việc hiện trường". Biên bản làm việc hiện trường là tài liệu ghi chép các hoạt động tại hiện trường.
Phát âm "fieldwork record" như thế nào?
"fieldwork record" có phiên âm IPA /ˈfiːldwɜːk ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fieldwork record"?
We thoroughly documented in the fieldwork record after surveying the area. — Chúng tôi đã ghi chép đầy đủ trong biên bản làm việc hiện trường sau khi khảo sát khu vực.