The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình thức doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

hình thức doanh nghiệp tiếng Anh là Business model /ˈbɪznɪs ˈmɒdl/. Mô hình kinh doanh mô tả cách thức doanh nghiệp tạo ra, cung cấp giá trị và kiếm lợi nhuận.

Hình minh hoạ "hình thức doanh nghiệp" tiếng Anh là "Business model"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Business model

Danh từ
/ˈbɪznɪs ˈmɒdl/

Ví dụ câu với hình thức doanh nghiệp / Business model

  1. 1

    Mô hình kinh doanh của công ty dựa trên dịch vụ trực tuyến.

    The company's business model is based on online services.

  2. 2

    Họ đang thử nghiệm một mô hình kinh doanh mới để mở rộng thị trường.

    They are testing a new business model to expand their market.

Ghi chú dùng từ hình thức doanh nghiệp

Hình thức doanh nghiệp đề cập đến cách thức hoạt động và tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'business plan' (kế hoạch kinh doanh), 'revenue model' (mô hình doanh thu), và 'value proposition' (đề xuất giá trị).

Video minh hoạ hình thức doanh nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình thức doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "hình thức doanh nghiệp"

Hình thức doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Hình thức doanh nghiệp tiếng Anh là "Business model" (danh từ), nghĩa là: Mô hình kinh doanh mô tả cách thức doanh nghiệp tạo ra, cung cấp giá trị và kiếm lợi nhuận.

"Business model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Business model" nghĩa tiếng Việt là "hình thức doanh nghiệp". Hình thức doanh nghiệp đề cập đến cách thức hoạt động và tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp.

Phát âm "Business model" như thế nào?

"Business model" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈmɒdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Business model"?

The company's business model is based on online services. — Mô hình kinh doanh của công ty dựa trên dịch vụ trực tuyến.