Tiếng Việt
Hóa phép tiếng Anh là gì?
hóa phép tiếng Anh là enchant /ɪnˈtʃɑːnt/. làm cho ai đó bị mê hoặc hoặc ảo tưởng bằng ma thuật hoặc phép thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enchant
Ví dụ câu với hóa phép / enchant
- 1
Anh ấy đã bị hóa phép bởi câu chuyện kỳ diệu đó.
He was enchanted by the magical story.
- 2
Cô ấy thích bị hóa phép bởi những câu chuyện cổ tích.
She loves to be enchanted by fairy tales.
Ghi chú dùng từ hóa phép
Hóa phép là hành động làm cho ai đó cảm thấy mê hoặc hoặc bị cuốn hút, thường liên quan đến ma thuật hoặc phép thuật. Các từ liên quan: magic (ma thuật), spell (lời nguyền), charm (sự quyến rũ).
Video minh hoạ hóa phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóa phép
Câu hỏi thường gặp về "hóa phép"
Hóa phép tiếng Anh là gì?
Hóa phép tiếng Anh là "enchant" (động từ), nghĩa là: làm cho ai đó bị mê hoặc hoặc ảo tưởng bằng ma thuật hoặc phép thuật.
"enchant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enchant" nghĩa tiếng Việt là "hóa phép". Hóa phép là hành động làm cho ai đó cảm thấy mê hoặc hoặc bị cuốn hút, thường liên quan đến ma thuật hoặc phép thuật.
Phát âm "enchant" như thế nào?
"enchant" có phiên âm IPA /ɪnˈtʃɑːnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enchant"?
He was enchanted by the magical story. — Anh ấy đã bị hóa phép bởi câu chuyện kỳ diệu đó.