Tiếng Việt
Hoàng thổ tiếng Anh là gì?
Hoàng thổ tiếng Anh là Yellow earth /ˈjɛləʊ ɜːθ/. Đất màu vàng, thường dùng để chỉ loại đất phù sa màu vàng, màu đất đặc trưng của các vùng nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Yellow earth
Ví dụ câu với Hoàng thổ / Yellow earth
- 1
Người nông dân cày trên hoàng thổ để trồng lúa.
The farmer plowed the yellow earth to plant rice.
- 2
Hoàng thổ là nguồn đất quý giá cho nông nghiệp.
Yellow earth is a valuable source of soil for agriculture.
Ghi chú dùng từ Hoàng thổ
Hoàng thổ là loại đất màu vàng, thường gặp ở các vùng đất phù sa. Các từ liên quan: đất phù sa (fertile soil), đất màu vàng (yellow soil), đất nông nghiệp (agricultural land).
Video minh hoạ Hoàng thổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoàng thổ
Câu hỏi thường gặp về "Hoàng thổ"
Hoàng thổ tiếng Anh là gì?
Hoàng thổ tiếng Anh là "Yellow earth" (danh từ), nghĩa là: Đất màu vàng, thường dùng để chỉ loại đất phù sa màu vàng, màu đất đặc trưng của các vùng nông nghiệp.
"Yellow earth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Yellow earth" nghĩa tiếng Việt là "Hoàng thổ". Hoàng thổ là loại đất màu vàng, thường gặp ở các vùng đất phù sa.
Phát âm "Yellow earth" như thế nào?
"Yellow earth" có phiên âm IPA /ˈjɛləʊ ɜːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Yellow earth"?
The farmer plowed the yellow earth to plant rice. — Người nông dân cày trên hoàng thổ để trồng lúa.