The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoạt động nghệ thuật tiếng Anh là gì?

hoạt động nghệ thuật tiếng Anh là artistic activity /ɑːrˈtɪstɪk ækˈtɪvəti/. Hoạt động liên quan đến nghệ thuật như vẽ, hát, múa nhằm thể hiện sáng tạo và cảm xúc.

Hình minh hoạ "hoạt động nghệ thuật" tiếng Anh là "artistic activity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

artistic activity

Danh từ
/ɑːrˈtɪstɪk ækˈtɪvəti/

Ví dụ câu với hoạt động nghệ thuật / artistic activity

  1. 1

    Cô ấy tham gia nhiều hoạt động nghệ thuật để phát triển khả năng sáng tạo của mình.

    She participates in many artistic activities to develop her creative skills.

  2. 2

    Các hoạt động nghệ thuật giúp trẻ em thể hiện cảm xúc và phát triển tư duy.

    Artistic activities help children express emotions and develop thinking.

Ghi chú dùng từ hoạt động nghệ thuật

Hoạt động nghệ thuật bao gồm các hoạt động như vẽ, hát, múa. Các thuật ngữ liên quan: nghệ thuật (art), sáng tạo (creativity), biểu diễn (performance).

Video minh hoạ hoạt động nghệ thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoạt động nghệ thuật

Câu hỏi thường gặp về "hoạt động nghệ thuật"

Hoạt động nghệ thuật tiếng Anh là gì?

Hoạt động nghệ thuật tiếng Anh là "artistic activity" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động liên quan đến nghệ thuật như vẽ, hát, múa nhằm thể hiện sáng tạo và cảm xúc.

"artistic activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"artistic activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động nghệ thuật". Hoạt động nghệ thuật bao gồm các hoạt động như vẽ, hát, múa.

Phát âm "artistic activity" như thế nào?

"artistic activity" có phiên âm IPA /ɑːrˈtɪstɪk ækˈtɪvəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "artistic activity"?

She participates in many artistic activities to develop her creative skills. — Cô ấy tham gia nhiều hoạt động nghệ thuật để phát triển khả năng sáng tạo của mình.