The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoạt động tình dục của con người tiếng Anh là gì?

hoạt động tình dục của con người tiếng Anh là human sexual activity /ˈhjuːmən ˈsɛkʃʊəl ækˈtɪvɪti/. Hoạt động tình dục của con người, liên quan đến các hành vi sinh dục nhằm mục đích sinh sản hoặc thỏa mãn tình cảm.

Hình minh hoạ "hoạt động tình dục của con người" tiếng Anh là "human sexual activity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

human sexual activity

Cụm từ
/ˈhjuːmən ˈsɛkʃʊəl ækˈtɪvɪti/

Ví dụ câu với hoạt động tình dục của con người / human sexual activity

  1. 1

    Hoạt động tình dục của con người có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.

    Human sexual activity can influence mental health.

  2. 2

    Các nghiên cứu về hoạt động tình dục giúp hiểu rõ hơn về hành vi con người.

    Research on human sexual activity helps us better understand human behavior.

Ghi chú dùng từ hoạt động tình dục của con người

Thuật ngữ này đề cập đến các hành vi sinh dục của con người nhằm mục đích sinh sản hoặc thỏa mãn cảm xúc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sexual behavior' (hành vi tình dục), 'intimacy' (gần gũi), 'reproduction' (sinh sản).

Video minh hoạ hoạt động tình dục của con người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoạt động tình dục của con người

Câu hỏi thường gặp về "hoạt động tình dục của con người"

Hoạt động tình dục của con người tiếng Anh là gì?

Hoạt động tình dục của con người tiếng Anh là "human sexual activity" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động tình dục của con người, liên quan đến các hành vi sinh dục nhằm mục đích sinh sản hoặc thỏa mãn tình cảm.

"human sexual activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"human sexual activity" nghĩa tiếng Việt là "hoạt động tình dục của con người". Thuật ngữ này đề cập đến các hành vi sinh dục của con người nhằm mục đích sinh sản hoặc thỏa mãn cảm xúc.

Phát âm "human sexual activity" như thế nào?

"human sexual activity" có phiên âm IPA /ˈhjuːmən ˈsɛkʃʊəl ækˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "human sexual activity"?

Human sexual activity can influence mental health. — Hoạt động tình dục của con người có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.