Tiếng Việt
Khuôn trăng tiếng Anh là gì?
Khuôn trăng tiếng Anh là Fair face /feər feɪs/. Khuôn mặt đẹp, hài hòa, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên của khuôn mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fair face
Ví dụ câu với Khuôn trăng / Fair face
- 1
Cô ấy có khuôn trăng rất duyên dáng.
She has a very charming fair face.
- 2
Khuôn trăng của anh ấy khiến mọi người đều ấn tượng.
His fair face impresses everyone.
Ghi chú dùng từ Khuôn trăng
Khuôn trăng là cách nói ẩn dụ về vẻ đẹp khuôn mặt. Các từ liên quan: 'mặt đẹp' (beautiful face), 'diện mạo' (appearance), 'vẻ đẹp tự nhiên' (natural beauty).
Video minh hoạ Khuôn trăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Khuôn trăng
Câu hỏi thường gặp về "Khuôn trăng"
Khuôn trăng tiếng Anh là gì?
Khuôn trăng tiếng Anh là "Fair face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt đẹp, hài hòa, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên của khuôn mặt.
"Fair face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fair face" nghĩa tiếng Việt là "Khuôn trăng". Khuôn trăng là cách nói ẩn dụ về vẻ đẹp khuôn mặt.
Phát âm "Fair face" như thế nào?
"Fair face" có phiên âm IPA /feər feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fair face"?
She has a very charming fair face. — Cô ấy có khuôn trăng rất duyên dáng.