Tiếng Việt
Hồi dương tiếng Anh là gì?
hồi dương tiếng Anh là terminal lucidity /ˈtɜːrmɪnəl luːˈsɪdɪti/. Hiện tượng tỉnh lại rõ ràng của bệnh nhân trước khi qua đời hoặc trong giai đoạn cuối của bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
terminal lucidity
Ví dụ câu với hồi dương / terminal lucidity
- 1
Trong những giờ cuối cùng, bệnh nhân đã trải qua hồi dương rõ ràng và có thể nói chuyện lại với gia đình.
During the final hours, the patient experienced terminal lucidity and was able to speak with family.
- 2
Hồi dương thường xảy ra trước khi bệnh nhân qua đời, mang lại sự an ủi cho người thân.
Terminal lucidity often occurs before death, providing comfort to loved ones.
Ghi chú dùng từ hồi dương
Hồi dương là hiện tượng bệnh nhân tỉnh lại rõ ràng trong giai đoạn cuối. Các thuật ngữ liên quan: 'palliative care' (chăm sóc giảm nhẹ), 'end-of-life' (cuối đời), 'consciousness' (ý thức).
Video minh hoạ hồi dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hồi dương
Câu hỏi thường gặp về "hồi dương"
Hồi dương tiếng Anh là gì?
Hồi dương tiếng Anh là "terminal lucidity" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng tỉnh lại rõ ràng của bệnh nhân trước khi qua đời hoặc trong giai đoạn cuối của bệnh.
"terminal lucidity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"terminal lucidity" nghĩa tiếng Việt là "hồi dương". Hồi dương là hiện tượng bệnh nhân tỉnh lại rõ ràng trong giai đoạn cuối.
Phát âm "terminal lucidity" như thế nào?
"terminal lucidity" có phiên âm IPA /ˈtɜːrmɪnəl luːˈsɪdɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "terminal lucidity"?
During the final hours, the patient experienced terminal lucidity and was able to speak with family. — Trong những giờ cuối cùng, bệnh nhân đã trải qua hồi dương rõ ràng và có thể nói chuyện lại với gia đình.